quân ủy

quân ủy

Quân ủy Trung ương họp bàn về chiến lược quốc phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong quân đội: "Quân ủy" tên gọi tắt của cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản trong lực lượng trang, chịu trách nhiệm lãnh đạo toàn diện về chính trị, tư tưởng tổ chức.
    • Tổ chức đảng trong một đơn vị quân đội: Chỉ một tổ chức đảng được thành lậpcấp chiến lược hoặc cao cấp trong quân đội để lãnh đạo, chỉ đạo công tác đảng, công tác chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân ủy Trung ương họp bàn về chiến lược quốc phòng. (Cơ quan lãnh đạo đảng trong quân độicấp trung ương họp bàn về chiến lược quốc phòng.)
    • Nghị quyết của Quân ủy Trung ương được phổ biến đến toàn quân. (Nghị quyết của cơ quan lãnh đạo đảng cấp trung ương trong quân đội được phổ biến đến toàn quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quân ủy viên": Chỉ thành viên của Quân ủy.

    • Ông ấy một Quân ủy viên nhiều kinh nghiệm. (Ông ấy một thành viên của cơ quan lãnh đạo đảng trong quân đội nhiều kinh nghiệm.)
  • "Dưới sự lãnh đạo của Quân ủy": Cụm từ nhấn mạnh sự chỉ đạo, dẫn dắt từ tổ chức này.

    • Quân đội hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ dưới sự lãnh đạo của Quân ủy. (Quân đội hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ dưới sự lãnh đạo của cơ quan lãnh đạo đảng trong quân đội.)
Biến thể từ liên quan
  • Đảng ủy (danh từ): Tổ chức lãnh đạo của Đảng trong một cơ quan, đơn vị dân sự hoặc quân sự cấp dưới.

    • Đảng ủy Bộ Tư lệnh Thủ đô tổ chức học tập nghị quyết. (Tổ chức lãnh đạo đảng tại Bộ Tư lệnh Thủ đô tổ chức học tập nghị quyết.)
  • Quân ủy Trung ương (danh từ): Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng trong toàn quân đội.

    • Quân ủy Trung ương do Tổng Bí thư làm Bí thư. (Cơ quan lãnh đạo đảng cao nhất trong quân đội do Tổng Bí thư làm Bí thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban Chấp hành Đảng trong quân đội: Cách gọi mô tả chức năng tổ chức.
  • Cơ quan lãnh đạo đảng quân sự: Cách gọi nhấn mạnh phạm vi lĩnh vực.
Lưu ý sử dụng
  • "Quân ủy" một thuật ngữ chính trị - quân sự đặc thù, thường được dùng trong văn bản, thông tin chính thống về công tác đảng quân đội.
  • Từ này viết hoa chữ cái đầu ("Quân ủy") khi danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể ( dụ: Quân ủy Trung ương).

Từ chứa "quân ủy"